Ghế

Kích thước ghế ăn: chiều cao, chiều rộng và khoảng cách với bàn

Góc ăn với bàn chữ nhật, ghế bọc nệm và một ghế kéo ra để hình dung không gian sử dụng

Bạn có thể bắt đầu tìm ghế ăn có mặt ngồi cao khoảng 43–48 cm cho bàn cao khoảng 74–76 cm. Đây là mốc tham khảo để chọn những mẫu nên thử, không phải kích thước bắt buộc cho mọi người. Các khoảng này được nêu trong hướng dẫn chọn ghế ăn của Argos.

Để chọn đúng, hãy kiểm tra theo thứ tự: chiều cao mặt ngồi → khoảng trống dưới bàn → chiều rộng chỗ ngồi → khoảng kéo ghế phía sau.

Một chiếc ghế ghi “cao 85 cm” chưa chắc có mặt ngồi cao. Số đó có thể đo đến đỉnh tựa lưng, còn mặt ngồi chỉ cao 46 cm. Ngược lại, ghế trông gọn trong ảnh vẫn có thể vướng chân bàn hoặc không đẩy vào gầm bàn được.

Ảnh minh họa bố trí góc ăn. Khi chọn ghế, cần kiểm tra cả vị trí cất gọn và lúc có người ngồi.

Kích thước ghế ăn: những mốc nào nên dùng để tham khảo?

Nếu đang tìm “kích thước ghế ăn tiêu chuẩn”, bạn nên xem các mốc dưới đây như điểm bắt đầu. Chúng giúp sàng lọc mẫu, còn quyết định cuối cùng cần dựa vào bàn và người sử dụng thực tế.

Hạng mục Mốc để tham khảo Cần kiểm tra thêm
Chiều cao mặt bàn Khoảng 74–76 cm Đo từ sàn đến mặt trên của bàn
Chiều cao mặt ngồi Khoảng 43–48 cm Đọc đúng thông số mặt ngồi, thử cả độ lún nệm
Chênh từ mặt ngồi đến mặt trên bàn Khoảng 25–30 cm Khoảng trống dưới khung bàn là một phép đo riêng
Chỗ dọc mép bàn cho một người Xấp xỉ 61 cm Thử người ngồi cạnh nhau, nhất là ở góc bàn
Khoảng từ mép bàn đến tường Có thể bắt đầu bố trí thử từ khoảng 80 cm Phải đủ chỗ kéo ghế, đứng dậy và mở cửa gần đó

Nguồn của các mốc: chiều cao bàn và mặt ngồi theo Argos, chênh cao đến mặt trên bàn theo RC Willey với khoảng 10–12 inch, quy đổi và làm tròn thành 25–30 cm. Chỗ cho mỗi người theo Room & Board là 24 inch, tương đương khoảng 61 cm. Khoảng tới tường theo hướng dẫn bố trí của Casa Padrino.

Các hướng dẫn này là mốc bố trí của nhà bán lẻ, không phải tiêu chuẩn bắt buộc tại Việt Nam. Đừng kết luận ghế phù hợp chỉ vì một con số nằm trong khoảng tham khảo.

Đọc đúng các số đo trên thông số ghế

Thông số Đo từ đâu đến đâu? Dùng để kiểm tra
Chiều cao mặt ngồi Từ sàn đến bề mặt dùng để ngồi Tư thế ngồi và tương quan với bàn
Chiều cao toàn bộ Từ sàn đến điểm cao nhất, thường là đỉnh tựa lưng Tổng thể ghế, không thay cho chiều cao mặt ngồi
Chiều rộng toàn bộ Từ điểm ngoài cùng bên trái đến bên phải Ghế có lọt giữa chân bàn và cạnh ghế khác không
Chiều sâu toàn bộ Từ điểm trước cùng đến điểm sau cùng Diện tích ghế chiếm khi kê và kéo ra
Rộng, sâu phần ngồi Kích thước phần mặt ghế dùng để ngồi Người dùng có đủ chỗ và tựa lưng thuận tiện không
Chiều cao tay vịn, nếu có Từ sàn đến mặt trên tay vịn Tay vịn có vướng phần dưới bàn không

Kích thước toàn bộ còn được gọi là kích thước phủ bì: kích thước lớn nhất bên ngoài, tính cả phần chân, lưng hoặc tay vịn nhô ra.

Nếu bảng chỉ ghi “49 × 50 × 83,5 cm”, hãy hỏi rõ thứ tự rộng × sâu × cao. Đừng tự hiểu số cuối là chiều cao mặt ngồi. Cũng cần đối chiếu đơn vị: 450 mm = 45 cm.

Ba ví dụ giúp phân biệt chiều cao ghế và chiều cao mặt ngồi

Các mẫu dưới đây là ví dụ từ thông số công khai của hãng, không phải giới thiệu sản phẩm ELARA đang bán. Mục đích là cho thấy các chiều đo không thể thay thế nhau.

Ví dụ Toàn bộ ghế: rộng × sâu × cao Cao mặt ngồi Rộng phần ngồi
IKEA INGOLF, phiên bản gỗ màu trắng 43 × 52 × 91 cm 45 cm 43 cm
John Lewis Spindle 49 × 50 × 83,5 cm 46 cm 45 cm
IKEA BERGMUND, phiên bản trắng/Nykvarn xám 52 × 59 × 95 cm 51 cm 52 cm

INGOLF cao toàn bộ hơn Spindle, nhưng mặt ngồi lại thấp hơn. BERGMUND trong ví dụ có mặt ngồi cao 51 cm, nằm ngoài khoảng tham khảo đầu bài. Vì vậy, hãy lấy số đo của đúng mẫu và đúng phiên bản, không áp một khoảng chung cho tất cả ghế.

Bàn cao 75 cm thì chọn ghế cao bao nhiêu?

Với bàn cao 75 cm, bạn có thể bắt đầu thử ghế có mặt ngồi khoảng 45–48 cm. Khi đó, chênh lệch từ mặt ngồi lên mặt bàn là 27–30 cm. Đây là phép đối chiếu từ các khoảng tham khảo phía trên, không phải bảo đảm ngồi vừa.

Bạn cần đo hai chiều cao trên bàn:

  1. Chiều cao mặt bàn: từ sàn đến mặt trên.
  2. Chiều cao phần thấp nhất dưới bàn tại vị trí ngồi: từ sàn đến mặt dưới hoặc thanh khung bên dưới, tùy phần nào thấp hơn.

Thanh khung chạy dưới mặt bàn thường được gọi là yếm bàn. Chính phần này có thể làm chỗ cho đùi ít hơn bạn tưởng.

Khoảng đến mặt bàn khác với khoảng trống cho đùi

Giả sử mặt bàn cao 75 cm, đáy yếm cao 68 cm và mặt ngồi cao 46 cm:

  • Mặt ngồi đến mặt trên bàn: 75 − 46 = 29 cm.
  • Mặt ngồi đến đáy yếm: 68 − 46 = 22 cm.

29 cm cho biết tương quan giữa chỗ ngồi và mặt bàn. 22 cm mới là khoảng trống bên dưới tại vị trí đó. Hai số đều đúng, nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Sơ đồ giả định bàn cao 75 cm, đáy yếm 68 cm, mặt ngồi 46 cm và ghế cao toàn bộ 85 cm
Ví dụ giả định để giải thích cách đo. Khoảng 22 cm không tự chứng minh người dùng có đủ chỗ cho đùi.

Hãy ngồi thử, xoay người và đứng dậy để xem đùi hoặc đầu gối có chạm gầm bàn không. Kiểm tra đúng vị trí ngồi, vì thanh nối, chân hoặc bệ bàn cũng có thể gây vướng.

Ghế bọc nệm: thử cả lúc có người ngồi

Nệm có thể lún khi chịu tải. Nếu dùng thêm đệm rời, mặt ngồi lại có thể cao hơn. Không nên tự cộng hoặc trừ một mức lún cố định cho mọi mẫu.

Khi thử ghế cùng bàn, hãy xem:

  • Chân có đặt vững trên sàn không?
  • Đưa tay lên bàn có phải nhấc vai hoặc cúi người nhiều không?
  • Tựa lưng rồi vẫn tiếp cận bàn thuận tiện không?
  • Đùi và đầu gối có bị vướng khi đổi tư thế không?

Cho những người thường dùng bàn ngồi thử. Một chiếc ghế vừa với người này chưa chắc vừa với người khác.

Chiều rộng ghế ăn: đo chỗ kê ghế và chỗ cho người riêng biệt

Ghế lọt vào vị trí kê chưa có nghĩa hai người ngồi cạnh nhau đủ chỗ. Cần kiểm tra hai việc:

  • Chiều rộng toàn bộ ghế so với khoảng trống giữa chân bàn.
  • Chỗ dọc mép bàn cho từng người để ăn và cử động tay.

Mốc xấp xỉ 61 cm cho một người ở bảng đầu bài là để bố trí thử. Người vóc lớn, ghế có tay vịn rộng hoặc vị trí gần góc bàn có thể cần điều chỉnh.

Ví dụ: hai ghế rộng 52 cm trong khoảng giữa chân bàn 118 cm

Giả sử một bàn có cạnh dài 160 cm, nhưng khoảng trống giữa hai chân bàn chỉ 118 cm. Bạn muốn kê hai ghế rộng toàn bộ 52 cm:

118 − 52 × 2 = 14 cm.

14 cm là tổng phần trống còn lại, phải chia cho khoảng giữa hai ghế và các khoảng hai bên. Không phải mỗi khoảng đều còn 14 cm. Hãy kiểm tra cả chân ghế hoặc tay vịn nhô ra khi đẩy vào.

Phép tính này chỉ nói về chỗ kê ghế. Chỗ cho người ngồi được kiểm tra dọc mép bàn dài 160 cm và tại vị trí ngồi thực tế. Không dùng khoảng giữa chân bàn 118 cm để kết luận ngay rằng hai người thiếu chỗ khuỷu tay.

Ghế hẹp hơn có thể dễ đẩy vào, nhưng không tự tạo thêm chiều dài mặt bàn. Muốn biết ngồi ăn có thuận tiện không, cần thử hai người cùng lúc và xem cả người ngồi ở đầu bàn.

Ghế ăn rộng bao nhiêu thì phù hợp?

Hãy hỏi cả chiều rộng phần ngồi và chiều rộng toàn bộ. Ba ví dụ phía trên có phần ngồi rộng 43, 45 và 52 cm, cho thấy không có một bề rộng dùng được cho tất cả mẫu.

Khi thử, người ngồi cần đủ chỗ mà không bị tay vịn ép vào hai bên. Khi kê, ghế phải vừa khoảng trống thực, có thể kéo ra và đẩy vào thuận tiện.

Chiều sâu ghế và tựa lưng ảnh hưởng thế nào?

Chiều sâu phần ngồi là khoảng từ mép trước mặt ngồi về phía tựa lưng. Chiều sâu toàn bộ còn tính phần lưng hoặc chân nhô ra, nên ảnh hưởng đến chỗ kê ghế và lối đi phía sau.

Hãy ngồi theo tư thế ăn thường ngày để kiểm tra:

  • Tựa được lưng mà chân vẫn đặt vững không?
  • Mép ghế có ép vào phía sau đầu gối không?
  • Có phải trượt người ra trước nhiều mới tiếp cận bàn không?
  • Khi đứng dậy, có đủ chỗ kéo ghế ra không?

Đừng đánh giá chỉ bằng cảm giác khi ngồi vào ghế đứng riêng. Hãy thử cùng một bàn có chiều cao gần bàn nhà bạn.

Ghế ăn có tay vịn: đo phần dưới bàn trước

Muốn đẩy ghế vào, tay vịn phải đi qua được phần thấp nhất dưới bàn trên đường nó di chuyển. Vì vậy, so chiều cao tay vịn với đáy yếm hoặc mặt dưới bàn, không chỉ với mặt trên.

Ví dụ giả định: tay vịn cao 67 cm, đáy yếm tại vị trí cần đẩy vào cao 65 cm. Tay vịn sẽ vướng, dù mặt bàn cao 75 cm.

Ảnh cận cảnh tay vịn ghế ăn và thanh khung dưới mặt bàn để minh họa vị trí cần kiểm tra
Kiểm tra đường di chuyển của tay vịn và chân ghế. Ảnh minh họa không thay cho phép đo khoảng hở thực tế.

Kiểm tra thêm bề rộng tay vịn, chân ghế và thanh nối dưới bàn. Ngay cả khi chiều cao phù hợp, ghế vẫn có thể vướng theo chiều ngang hoặc khi đẩy sâu hơn.

Nếu ghế không đẩy vào được, hãy tính theo phần nhô ra thực tế khi cất. Với góc ăn nhỏ, phần này có thể chiếm lối đi.

Khoảng cách bàn ăn đến tường: chừa bao nhiêu để kéo ghế?

Hai khoảng sau không giống nhau:

  • Mép bàn đến tường hoặc tủ: gồm chỗ ghế chiếm và phần để kéo ghế.
  • Lưng ghế khi có người ngồi đến tường hoặc tủ: cho biết phần trống còn lại phía sau.

Casa Padrino gợi ý khoảng 80 cm từ mép bàn đến tường để bố trí chỗ ngồi, khoảng 90–100 cm nếu cần đi phía sau, và khoảng 120 cm cho nơi đi lại thường xuyên. Đây là các mốc để thử bố trí, không bảo đảm vừa mọi ghế và mọi cách sinh hoạt.

Có 100 cm từ bàn đến tủ vẫn cần kiểm tra phần ghế chiếm

Giả sử mép bàn cách tủ 100 cm. Khi có người ngồi, điểm sau cùng của ghế cách mép bàn 62 cm:

100 − 62 = 38 cm còn lại phía sau.

38 cm chưa phải lối đi đã được kiểm chứng. Nó cũng chưa tính việc kéo ghế thêm để đứng dậy hoặc mở cánh tủ. Nếu đây là đường từ bếp ra phòng khách, hãy thử có người đi qua khi ghế đang được sử dụng. Nếu không thuận tiện, đổi vị trí bàn hoặc tăng khoảng trống.

Hai sơ đồ giả định phân biệt khoảng kê hai ghế giữa chân bàn và khoảng trống phía sau ghế đang sử dụng
Hai phép tính dành cho hai việc khác nhau: chỗ ghế lọt giữa chân bàn và phần trống phía sau ghế.

Cách thử chỗ kê tại nhà

  1. Đánh dấu mép bàn dự kiến trên sàn bằng băng dính. Nếu đã có bàn, dùng vị trí thực tế.
  2. Đặt một ghế có kích thước gần mẫu muốn mua. Nếu chưa có, đánh dấu chiều rộng và sâu toàn bộ để hình dung diện tích chiếm.
  3. Kéo ghế ra, ngồi xuống và đứng dậy. Đánh dấu trên sàn chỉ giúp ước lượng, không thay cho việc thử ngồi.
  4. Nhờ người đi qua phía sau khi bạn đang ngồi, nếu đó là lối đi hằng ngày.
  5. Mở cửa tủ, ngăn kéo, tủ lạnh và cửa phòng gần đó để xem có bị cản không.

Chọn số ghế theo số người dùng bàn thường xuyên

Với bàn dự kiến dùng cho 4, 6 hoặc 8 người, đừng chỉ dựa vào tên gọi của bộ bàn ghế. Hãy kiểm tra số người ngồi thường xuyên, vị trí từng ghế và sức chứa do hãng công bố cho đúng mẫu bàn.

Ở bàn chữ nhật, thử cả các ghế cạnh dài và ghế đầu bàn. Ở góc bàn, hai người có thể vướng nhau dù từng chiếc ghế riêng lẻ vẫn vừa.

Với bàn tròn, bầu dục hoặc bàn chân giữa, kiểm tra nơi đặt chân và đường kéo ghế tại từng vị trí. Chia đều chu vi chưa đủ để kết luận số người ngồi phù hợp.

Nếu bàn có thể mở rộng, cần kiểm tra cả lúc thu gọn và khi mở. Chỗ cất các ghế dùng thêm cũng nên được tính trước.

Ghế ăn khác ghế quầy bar hoặc đảo bếp

Khi chọn ghế cho mặt quầy cao, hãy lấy số đo của đúng quầy và tìm đúng loại ghế. Đừng áp chiều cao mặt ngồi của ghế ăn ở đầu bài cho ghế bar hoặc ghế đảo bếp.

Thử với những người sẽ dùng ghế

Gia đình có người cao thấp khác nhau nên thử riêng từng người. Chú ý việc tiếp cận bàn, đặt chân, tựa lưng và đứng lên. Với trẻ nhỏ, cần tìm hiểu loại ghế phù hợp độ tuổi và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, không tự kê thêm vật rời để xử lý độ cao.

Nếu người dùng cần tay vịn khi đứng dậy, kiểm tra cả cách sử dụng và độ vững theo hướng dẫn của đúng mẫu ghế. Không mặc định mọi tay vịn đều được thiết kế để chịu lực chống người đứng lên.

Năm bước chọn kích thước ghế bàn ăn

  1. Đo bàn và chỗ kê: chiều cao mặt trên, phần thấp nhất dưới bàn, khoảng giữa chân bàn, khoảng đến tường hoặc tủ.
  2. Xin thông số đúng mẫu ghế: rộng, sâu, cao toàn bộ, cao mặt ngồi, kích thước phần ngồi và cao tay vịn nếu có.
  3. Đối chiếu chiều cao: tính chênh đến mặt bàn và khoảng trống dưới khung riêng biệt.
  4. Thử đủ số người thường ngồi: kiểm tra chỗ cử động tay, đặt chân và các vị trí góc bàn.
  5. Thử sinh hoạt quanh bàn: kéo ghế, ngồi, đứng lên, đi phía sau và mở các cửa gần đó.

Checklist trước khi chốt mua

  • Biết chiều cao mặt ngồi, không chỉ chiều cao toàn bộ ghế.
  • Đã đo phần thấp nhất dưới bàn tại vị trí ngồi.
  • Đã đo khoảng giữa chân bàn và biết bề rộng toàn bộ ghế.
  • Đã kiểm tra tay vịn, chân ghế và thanh nối có bị vướng không.
  • Đã thử số người thường ngồi, kể cả ghế ở đầu bàn.
  • Đã thử kéo ghế, đứng dậy và đi qua phía sau.
  • Cửa tủ và ngăn kéo gần bàn vẫn mở được.

Câu hỏi thường gặp về kích thước ghế ăn

Ghế ăn cao bao nhiêu thì phù hợp?

Hãy nhìn chiều cao mặt ngồi, không dùng chiều cao đến đỉnh tựa lưng. Khoảng 43–48 cm là mốc tham khảo đầu bài. Sau đó đối chiếu với bàn và thử người dùng thực tế: chân đặt vững, tiếp cận bàn thuận tiện, đùi không vướng gầm.

Bàn cao 75 cm nên chọn ghế cao bao nhiêu?

Có thể bắt đầu thử mặt ngồi khoảng 45–48 cm, tạo chênh 27–30 cm đến mặt bàn. Vẫn cần kiểm tra phần dưới bàn và thử độ lún nệm khi ngồi.

Hai ghế rộng 50 cm có đặt được ở một cạnh bàn không?

Hai ghế rộng toàn bộ 50 cm chiếm tổng cộng 100 cm. Khoảng giữa chân bàn cần còn chỗ để đẩy vào và kéo ra, không chỉ vừa khít 100 cm. Chỗ cho hai người cử động tay phải kiểm tra riêng dọc mép bàn, cùng các vị trí ngồi lân cận.

Khoảng cách bàn đến tường có phải lối đi sau ghế không?

Không. Khoảng đó còn gồm phần ghế chiếm. Muốn biết phần trống phía sau, hãy đo từ điểm sau cùng của ghế khi có người ngồi đến tường hoặc tủ, rồi thử đi qua.

Ghế ăn có tay vịn có hợp góc ăn nhỏ không?

Có thể phù hợp nếu ghế vừa người dùng, không vướng dưới bàn và không cản lối đi. Nếu không đẩy vào được, hãy tính phần nhô ra khi cất trước khi quyết định.

Có thể chọn ghế ăn chỉ từ thông số trên website không?

Thông số giúp sàng lọc những mẫu không vừa. Cảm giác ngồi, độ lún nệm và cách tựa lưng vẫn cần thử hoặc hỏi thêm người bán. Nếu thiếu chiều cao mặt ngồi hay tay vịn, hãy xin bổ sung trước khi đặt.

Chọn ghế từ bàn và chỗ ngồi thực tế

Một chiếc ghế phù hợp cần đáp ứng ba việc: người dùng ngồi thuận tiện, ghế vừa bàn và không cản sinh hoạt quanh góc ăn. Bắt đầu từ số đo bàn đang có sẽ giúp bạn chọn mẫu rõ ràng hơn so với chỉ nhìn ảnh.

Bạn có thể xem danh mục ghế ăn ELARA hoặc liên hệ tư vấn kèm ảnh bàn, số đo chỗ kê và số người thường dùng. Nếu đang thay ghế nhưng giữ bàn cũ, hãy gửi thêm ảnh phần chân và khung dưới bàn để trao đổi cụ thể hơn.