Ghế

Kích thước ghế băng: bảng số đo tham khảo và cách chọn vừa chỗ

Ghế băng không tựa đặt cạnh bàn ăn trong không gian nhà ở

Để hình dung kích thước ghế băng không tựa, bạn có thể bắt đầu từ hai ví dụ: 105 × 36 × 45 cm và 120 × 46 × 45 cm theo thứ tự dài × sâu × cao. Đây là số đo từng mẫu, không phải kích thước bắt buộc. Khi chọn ghế, hãy kiểm tra đồng thời phần ngồi, chỗ kê và đường ra vào lúc có người sử dụng. Các số đo trên được công bố tại IKEA EKEDALEN và IKEA SKOGSTA.

Ghế băng là kiểu ghế có mặt ngồi kéo dài cho một hoặc nhiều người, có thể có tựa hoặc không. Một băng ghế vừa khoảng tường trống vẫn có thể vướng chân bàn, thiếu chỗ đặt chân hoặc khó kéo ra để ngồi. Vì vậy, đừng chọn chỉ bằng chiều dài ghi trên tên sản phẩm.

Bài này hướng dẫn đo ghế băng dùng trong nhà, chủ yếu ở bàn ăn và phòng khách. Ghế chờ ở khu công cộng có yêu cầu bố trí riêng.

Ảnh minh họa cách đặt ghế băng cạnh bàn ăn, không phải ảnh sản phẩm hoặc công trình thực tế của ELARA.

Bảng số đo tham khảo: tổng thể khác với phần ngồi

Ba mẫu dưới đây giúp bạn hình dung cách đọc thông số. Số liệu lấy từ trang nhà bán lẻ, không phải sản phẩm ELARA.

Mẫu tham khảo Tổng thể, dài × sâu × cao Mặt ngồi được công bố riêng Cách dùng số đo
EKEDALEN không tựa 105 × 36 × 45 cm Không tách riêng trong bảng kích thước Kiểm tra chỗ kê và khoảng giữa chân bàn
SKOGSTA không tựa, có kệ dưới 120 × 46 × 45 cm Không tách riêng trong bảng kích thước Tính cả khung và kệ khi xem chỗ đặt chân
SALNÖ có tựa và tay ghế 113 × 58 × 84 cm Rộng 103 cm, sâu 41 cm, cao mặt ngồi 44 cm Phân biệt số đo ngoài cùng với bề mặt ngồi

Ở mẫu SALNÖ, 84 cm là chiều cao tới đỉnh tựa, còn 44 cm là chiều cao mặt ngồi. Tổng dài 113 cm cũng khác phần ngồi rộng 103 cm. Khi đối chiếu với bàn ăn, dùng chiều cao mặt ngồi. Khi kiểm tra ghế chiếm bao nhiêu chỗ, dùng kích thước tổng thể.

Kiểm tra cả đơn vị: 1.200 × 400 × 450 mm tương đương 120 × 40 × 45 cm. Nếu người bán dùng R × S × C, hãy đối chiếu với sơ đồ có mũi tên để biết mỗi số chỉ hướng nào.

Năm số đo cần có trước khi mua ghế băng dài

1. Chiều dài tổng thể

Đo từ điểm ngoài cùng bên trái tới điểm ngoài cùng bên phải, kể cả chân choãi hoặc tay vịn nhô ra. Số này giúp biết ghế có vừa chỗ kê, chưa cho biết ngồi được mấy người.

2. Chiều dài phần ngồi

Đây là đoạn mặt ghế có thể ngồi được, sau khi trừ tay vịn và phần cấu tạo chiếm chỗ ở hai đầu. Với ghế có tay vịn, hãy hỏi số đo giữa hai tay, không chỉ chiều dài bên ngoài.

3. Chiều sâu tổng thể

Đo từ điểm trước nhất tới điểm sau cùng, tính cả tựa và chân nhô. Dùng số này để đánh dấu diện tích ghế chiếm trên sàn. Nếu ghế có tựa, chiều sâu tổng thể có thể lớn hơn nhiều so với chiều sâu mặt ngồi.

4. Chiều sâu mặt ngồi

Với ghế có tựa, đo từ mép trước mặt ngồi tới vị trí tựa thực tế. Với ghế không tựa, cần biết kích thước mặt ghế và thử tư thế vì không có tựa để định vị lưng.

Khi thử, quan sát bàn chân có đặt được xuống sàn, mép ghế có tì khó chịu sau đầu gối và lưng có chạm tựa như mong muốn không. Nếu dùng đệm hoặc gối, thử cả khi có chúng.

5. Chiều cao mặt ngồi

Đo từ sàn tới bề mặt sẽ ngồi lên. Nếu có đệm rời, kiểm tra chiều cao khi có đệm và cảm giác lúc ngồi, vì đệm có thể lún. Ghế dùng ở bàn ăn cần thử cùng bàn, ghế phòng khách cần thử theo tư thế thường dùng.

Sơ đồ phân biệt kích thước tổng thể và mặt ngồi của ghế băng có tay vịn
Sơ đồ khái niệm. Đường ngoài dùng để kiểm tra chỗ kê, phần mặt ngồi dùng để đánh giá chỗ cho người ngồi. Không phải bản vẽ một mẫu ELARA.

Ghế băng hai người, ba người nên dài bao nhiêu?

Với bàn ăn, có thể dự trù khoảng 60 cm chiều ngang cho mỗi người lớn. Đây là mốc lập phương án từ hướng dẫn bố trí khu ăn của IKEA Singapore, cần đối chiếu thêm mặt ngồi và chiều dài cạnh bàn.

Số người cùng một phía bàn Tổng bề ngang chỗ ăn dự trù Cần kiểm tra thêm
Hai người Khoảng 120 cm Phần ngồi giữa hai tay ghế và chỗ đặt bát đĩa
Ba người Khoảng 180 cm Cạnh bàn, vị trí chân bàn và đường ra của người ngồi giữa
Bốn người Khoảng 240 cm Kích thước bàn, cấu tạo ghế và số chỗ được xác nhận

Bảng trên là bề ngang dự trù cho chỗ ăn, không phải bảng sức chứa hoặc tải trọng. Ghế có tay vịn có thể cần dài tổng thể hơn để giữ cùng phần ngồi.

Ví dụ giả định, ghế dài tổng thể 120 cm nhưng mặt ngồi chỉ 100 cm. Chia cho hai người, mỗi người có 50 cm mặt ngồi, ít hơn phương án 60 cm/người. Hãy thử để biết có hợp bữa ăn hằng ngày hay không.

Với ghế phòng khách, số chỗ còn tùy tư thế, tay vịn và gối. Xem số chỗ nhà sản xuất xác nhận rồi thử cùng số người dự kiến. Không suy ra tải cho phép từ chiều dài ghế.

Chọn kích thước ghế băng bàn ăn: đo cả bàn và chân bàn

Kiểm tra hai khoảng chiều cao khác nhau

Bạn cần ghi:

  • Chiều cao từ sàn tới mặt trên bàn.
  • Chiều cao từ sàn tới phần thấp nhất bên dưới bàn tại vị trí để chân, như khung ngang hoặc ngăn kéo.

Khoảng từ mặt ngồi tới mặt bàn giúp đánh giá tư thế ăn. Khoảng tới khung dưới bàn giúp kiểm tra chỗ cho đùi. Không coi độ dày mặt bàn là toàn bộ phần gầm nếu bên dưới còn khung.

Ví dụ giả định: mặt bàn cao 75 cm, mặt ghế cao 45 cm, chênh 30 cm. Nhưng khung dưới bàn xuống tới độ cao 62 cm thì phần trống phía trên mặt ghế chỉ còn 17 cm. Hai phép trừ kiểm tra hai việc khác nhau. Chưa thể kết luận ngồi thoải mái nếu chưa thử với người dùng.

Xem thêm cách chọn kích thước ghế ăn theo bàn đang có nếu cần kiểm tra chiều cao và khoảng để chân chi tiết hơn.

Muốn cất ghế dưới bàn, đo khoảng lọt giữa chân bàn

“Khoảng lọt” là khoảng trống giữa hai mép trong của chân hoặc khung bàn. Nó có thể nhỏ hơn đáng kể so với chiều dài mặt bàn.

Ví dụ giả định:

  • Mặt bàn dài 160 cm.
  • Khoảng giữa hai mép trong chân bàn là 125 cm.
  • Ghế dài tổng thể 130 cm.

Ghế ngắn hơn mặt bàn 30 cm nhưng dài hơn khoảng lọt 5 cm. Nếu cần đưa cả ghế qua khoảng này để cất dưới bàn, ghế sẽ bị vướng. Với chân bàn chéo hoặc chân ghế choãi, kiểm tra cả đường đưa ghế vào vì khoảng trống có thể đổi theo độ cao.

Sơ đồ mặt bàn dài 160 cm nhưng khoảng giữa chân chỉ 125 cm, không lọt băng ghế dài 130 cm
Ví dụ giả định nhìn từ trên xuống. Ghế ngắn hơn mặt bàn vẫn có thể vướng chân bàn.

Ghế có tựa hoặc tay vịn cần kiểm tra thêm chiều cao phần đó. Xem cả độ sâu bàn và thanh giằng ở giữa nếu muốn đẩy ghế vào hoàn toàn.

Không dùng một công thức cố định kiểu “ghế ngắn hơn bàn 20 cm là vừa”. Bàn chân trụ giữa và bàn bốn chân ở góc để lại những khoảng trống khác nhau.

Khoảng trống quanh ghế: đo lúc sử dụng

Khoảng bàn–tường khác với lối đi sau ghế

IKEA Singapore dùng mốc tham khảo 80 cm từ bàn tới tường và 120 cm từ bàn tới tủ bếp cho các tình huống bố trí khu ăn. Đó là khoảng tính từ bàn, không phải phần sàn còn lại sau ghế đã kéo ra. Xem hướng dẫn bố trí khu ăn của IKEA.

Với ghế cụ thể, hãy tính chiều sâu, vị trí kê và cách ra vào. Mốc tham khảo không thay thế việc đi thử tại nhà.

Ví dụ một ghế băng không tựa nằm hoàn toàn phía ngoài bàn:

  • Từ mép bàn tới tường sau ghế: 110 cm.
  • Từ mép bàn tới mép trước ghế: 10 cm.
  • Ghế sâu tổng thể: 40 cm.

Khoảng sàn sau ghế là 110 − 10 − 40 = 60 cm. Nếu kéo ghế lùi thêm 20 cm, khoảng sàn phía sau còn 40 cm.

Sơ đồ khoảng sàn sau ghế giảm từ 60 cm xuống 40 cm khi kéo ghế lùi 20 cm
Ví dụ giả định nhìn từ trên xuống, hai trạng thái cùng tỷ lệ. Chưa tính người ngồi và thao tác đứng dậy.

Hai số trên chỉ là khoảng từ mép sau ghế tới tường. Hãy thử có người ngồi, đứng dậy và người khác đi qua trước khi chốt bố trí.

Ghế kê sát tường vẫn cần đường vào chỗ ngồi

Nếu không có nhu cầu đi phía sau, bạn có thể bố trí đường tiếp cận từ phía trước hoặc đầu ghế. Thử xem người ngồi giữa có ra được mà không bắt những người khác đứng lên hay không.

Nếu phải kéo cả băng ghế ra mỗi lần có người vào, thử thao tác với mẫu thật hoặc hỏi trọng lượng ghế. Không lấy việc di chuyển một ghế đơn nhẹ làm căn cứ cho băng ghế dài.

Ghế phòng khách: tính cả bàn trà và chân người ngồi

Đánh dấu kích thước tổng thể trên sàn, rồi thêm bàn trà, chỗ đặt chân và đường đi thường dùng. Khe đủ để với lấy đồ chưa chắc đủ làm lối đi chính. Nếu có nắp mở hoặc ngăn kéo, thử cả lúc đang mở.

Với ghế ở cuối giường hoặc lối vào để thay giày, cũng cần đo cửa, tủ và đường đi khi có người ngồi. Nếu có kệ giày, đo khoảng trống thực tế trên kệ so với giày thường dùng.

Kiểm tra kết cấu và kích thước hoàn thiện

Hai ghế dài bằng nhau có thể khác về cấu tạo khung, vật liệu, liên kết và cách đỡ mặt ngồi. Trước khi chốt mẫu, nên hỏi:

  • Số chỗ và tải cho phép của đúng mẫu. Không mặc định ghế dài hơn sẽ chịu được nhiều người hơn.
  • Cách đỡ phần giữa ghế. Nhà sản xuất có thể dùng chân giữa, thanh đỡ hoặc cấu tạo khác. Không phải mọi ghế dài đều bắt buộc có chân giữa, cần xem thiết kế và thông tin kiểm tra của mẫu cụ thể.
  • Kích thước khi hoàn thiện, kể cả đệm. Nếu ghế cần đặt trong một khoảng sát, hỏi mức sai lệch kích thước được nhà cung cấp xác nhận. Không tự mặc định mọi ghế chỉ lệch 1–2 cm.
  • Điểm nhô xa nhất và cách tháo lắp. Chân choãi, tay vịn hoặc tựa có thể ảnh hưởng chỗ kê và đường vận chuyển.

Nếu catalog ghi “đã thử tải”, hãy hỏi số đó áp dụng cho một vị trí hay toàn bộ ghế và trong điều kiện nào. Không tự nhân hoặc chia con số để suy ra sức chứa.

Năm bước đo chỗ kê ghế băng tại nhà

  1. Ghi số người và cách dùng. Ăn hằng ngày, ngồi trò chuyện hay thêm chỗ khi có khách. Lưu ý ai cần ra vào thường xuyên.
  2. Đo giới hạn thật. Ghi chiều dài và chiều sâu còn lại sau khi tính tủ, cửa, đồ bên cạnh. Đo riêng đường đi. Nếu dùng cùng bàn ăn, thêm chiều cao gầm và khoảng giữa chân bàn.
  3. Đánh dấu trên sàn. Dùng băng dính giấy theo kích thước tổng thể, kể cả phần nhô ra. Mô phỏng cả vị trí cất và vị trí kéo ra nếu định đưa ghế vào gầm bàn.
  4. Thử ngồi và đi qua. Khung trên sàn chỉ kiểm tra diện tích. Để thử tư thế, dùng mẫu thật hoặc chỗ ngồi vững chắc có số đo gần tương ứng. Cho đúng số người ngồi, một người đứng dậy và người khác đi qua.
  5. Xác nhận trước khi đặt. Kiểm tra số đo hoàn thiện, mặt ngồi, số chỗ, tải cho phép và đệm có nằm trong thông số không. Đo cửa, hành lang, góc rẽ và thang máy để biết có đưa ghế vào nhà được không.

Những lỗi thường gặp

  • Chỉ nhìn chiều dài tổng thể mà bỏ qua phần ngồi, chiều sâu và chiều cao mặt ngồi.
  • Dùng chiều sâu mặt ngồi để tính chỗ kê, bỏ sót tựa và chân phía sau.
  • Chọn ghế theo chiều dài mặt bàn thay vì khoảng giữa chân bàn.
  • Tính ghế trống rồi kết luận lối đi đủ rộng.
  • Cho rằng ghế dài hơn thì chịu được nhiều người hơn.
  • Thêm đệm sau khi chọn chiều cao mà không thử lại cùng bàn.

Checklist trước khi chốt mẫu

  • Có chiều dài, chiều sâu và chiều cao tổng thể.
  • Có số đo phần ngồi, gồm chiều cao mặt ngồi.
  • Đã thử với số người dùng thường xuyên.
  • Đã kiểm tra chiều cao gầm và chân bàn nếu dùng để ăn.
  • Ghế vào được vị trí cất nếu định đẩy dưới bàn.
  • Có đường vào chỗ ngồi và khoảng ra vào khi đang dùng.
  • Cửa, tủ và ngăn kéo gần ghế mở được.
  • Đã xác nhận số chỗ, tải cho phép, kích thước hoàn thiện và đường vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước ghế băng dài tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Không có một số đo phù hợp mọi kiểu ghế băng. Hai ví dụ không tựa trong bảng là 105 × 36 × 45 cm và 120 × 46 × 45 cm. Chọn theo phần ngồi, bàn dùng cùng và khoảng trống tại nhà.

Ghế băng dài 120 cm ngồi được mấy người?

Không thể kết luận chỉ từ chiều dài. Cần biết mặt ngồi thực tế và số chỗ được xác nhận. Nếu dự trù 60 cm cho mỗi chỗ ăn của người lớn, hai chỗ cần khoảng 120 cm bề ngang và ba chỗ cần khoảng 180 cm. Ghế có tay vịn còn cần tính phần tay chiếm chỗ.

Ghế băng bàn ăn cao 45 cm có phù hợp không?

45 cm là chiều cao của hai mẫu không tựa trong bảng, nhưng phù hợp hay không phụ thuộc bàn và người ngồi. Kiểm tra khoảng tới mặt bàn, chỗ cho đùi dưới khung và tư thế bàn chân.

Ghế băng có cần ngắn hơn bàn ăn không?

Nếu muốn cất dưới bàn, ghế phải đi qua khoảng trống thực tế giữa chân và khung bàn. Chỉ ngắn hơn mặt bàn chưa đủ để xác nhận ghế lọt.

Ghế sâu 40 cm có tiết kiệm chỗ hơn ghế sâu 50 cm không?

Nếu cùng là chiều sâu tổng thể và cách kê giống nhau, ghế 40 cm chiếm ít hơn 10 cm theo hướng trước–sau. Nhưng cần thử phần ngồi và lối đi. Không so chiều sâu mặt ngồi của mẫu này với chiều sâu tổng thể của mẫu khác.

Ghế kê sát tường có cần lối đi phía sau không?

Không cần tạo lối đi phía sau nếu không có nhu cầu đi qua đó, nhưng phải có đường vào và ra khỏi chỗ ngồi. Kiểm tra thêm tựa, chân nhô, ổ điện hoặc rèm khiến ghế không kê sát như dự kiến.

Chọn ghế vừa chỗ kê và thuận tiện khi sử dụng

Kích thước phù hợp cần đáp ứng đồng thời chỗ ngồi, tư thế và đường ra vào. Khi đã có số đo tổng thể, hãy kiểm tra thêm phần ngồi thực tế, khoảng gầm bàn và trạng thái có người sử dụng.

Bạn có thể xem danh mục ghế băng ELARA để tham khảo kiểu dáng. Nếu cần tư vấn, gửi ảnh nơi đặt, số người dùng và các số đo đã ghi qua trang liên hệ ELARA hoặc gọi 0972 203 040.

Nếu bạn đang cân nhắc ghế sẽ dùng ở bàn ăn hay phòng khách, xem thêm cách chọn ghế băng theo công dụng và vị trí đặt trước khi chốt kiểu tựa và mặt ngồi.